Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20236

UTF-8: E4BC8C

UTF-32: 4F0C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai3

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (Kun): KURUSHIMU

Tiếng Nhật (On): AI A

Quan Thoại: ài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quát, thiến, thiệm [ guā , kuài , kuò , tiàn ]

681D, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây quát, cây cối

Xem thêm:

豹騎
báo kị

Xem thêm:

[ ]

5D45, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú