Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26653

UTF-8: E6A09D

UTF-32: 681D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kut3

Định nghĩa tiếng Anh: a builder’s frame for measuring

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiǎn,kuò

Tiếng Nhật: カツ カチ カイ テン びゃくしん

Tiếng Nhật (Kun): TAKIGI

Tiếng Nhật (On): TEN KATSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: guā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

把戲
bả hí

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

5E0F, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái màn ; 2. cái túi thơm

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng