Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 优

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20248

UTF-8: E4BC98

UTF-32: 4F18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: superior, excellent; actor

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yóu,yōu

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (On): YUU U

Quan Thoại: yōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lôi, lỗi [ lēi , lěi ]

7928, tổng 20 nét, bộ thạch 石 (+15 nét)

Nghĩa: hang động nhỏ

Xem thêm:

砂布
sa bố

Quảng Cáo

kính tân bình