Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21889

UTF-8: E59681

UTF-32: 5581

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: the mouth of a fish at the surface of the water, gasping for breath

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yóng,

Tiếng Nhật: ギョウ グウ ゴウ あおぐ こえ あぎとう

Tiếng Nhật (Kun): AGITOU

Tiếng Nhật (On): GYOU GU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG WU

Quan Thoại: yóng

Tiếng Việt: ngụm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

花色
hoa sắc

Xem thêm:

破散
phá tán

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng