Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20256

UTF-8: E4BCA0

UTF-32: 4F20

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: summon; propagate, transmit

Quan Thoại: chuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu [ ]

88A7, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

[ yǔ ]

50B4, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: ủ lũ 僂,偻)

Quảng Cáo

bánh đa nem