Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 傴 - ủ | 傴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20660

UTF-8: E582B4

UTF-32: 50B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu2

Định nghĩa tiếng Anh: humpback; stoop

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: かがむ せむし

Tiếng Nhật (Kun): KAGAMU SEMUSHI

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qiǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

嬰疾
anh tật

Xem thêm:

cương [ gāng ]

7EB2, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: dây cáp

Xem thêm:

平壤
bình nhuỡng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán việt