Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傴

傴

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20660

UTF-8: E582B4

UTF-32: 50B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu2

Định nghĩa tiếng Anh: humpback; stoop

Tiếng Hàn (Hangul): 구:1N

Pinyin: yǔ

Tiếng Nhật: ウ かがむ せむし

Tiếng Nhật (Kun): KAGAMU SEMUSHI

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: yǔ

Âm thời Đường: qiǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5D8F, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

6D80, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

hiêu [ xiāo ]

54D3, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sợ hãi ; 2. lải nhải

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng