Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20262

UTF-8: E4BCA6

UTF-32: 4F26

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: normal human relationships

Quan Thoại: lún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

看花
khán hoa

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

66E6, tổng 20 nét, bộ nhật 日 (+16 nét)

Nghĩa: ánh sáng mặt trời

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng