Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 誇 - khoa | khoả | 誇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35463

UTF-8: E8AA87

UTF-32: 8A87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaa1

Định nghĩa tiếng Anh: exaggerate; brag, boast; flaunt

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: kuā,

Tiếng Nhật: ほこる ほこり

Tiếng Nhật (Kun): HOKORU HOKORI

Tiếng Nhật (On): KO KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: kuā

Âm thời Đường: *kuɑ

Tiếng Việt: khoa

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

方针
phương châm

Xem thêm:

戰時
chiến thì

Xem thêm:

tung [ ]

8E28, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem