Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35463

UTF-8: E8AA87

UTF-32: 8A87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaa1

Định nghĩa tiếng Anh: exaggerate; brag, boast; flaunt

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: kuā,

Tiếng Nhật: ほこる ほこり

Tiếng Nhật (Kun): HOKORU HOKORI

Tiếng Nhật (On): KO KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: kuā

Âm thời Đường: *kuɑ

Tiếng Việt: khoa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

8EF9, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đầu trục xe ; 2. đường rẽ

Xem thêm:

hối, hội, vị, vựng [ huì ]

6C47, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: 1. loài, loại ; 2. phân loại ; 3. tập hợp, thu thập

Quảng Cáo

mật mía tphcm