Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20267

UTF-8: E4BCAB

UTF-32: 4F2B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: look towards; turn one’s back on

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lôi [ léi ]

9433, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: nguyên tố rađi, Ra

Xem thêm:

thiên [ piān ]

7BC7, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: thiên (sách)

Quảng Cáo

bán lạc ngon