Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 擉 - thục | trạc | 擉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25801

UTF-8: E69389

UTF-32: 64C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cok3

Định nghĩa tiếng Anh: to pierce; to break through

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuò

Tiếng Nhật: サク タク ショク ゾク ソク さす やす

Tiếng Nhật (Kun): SASU

Tiếng Nhật (On): SAKU TAKU SHOKU ZOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAK

Quan Thoại: chuò

Tiếng Việt: thọc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

小數
tiểu số

Xem thêm:

kình [ qíng ]

52CD, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh, có sức mạnh

Xem thêm:

[ ]

6A25, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng