Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25801

UTF-8: E69389

UTF-32: 64C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cok3

Định nghĩa tiếng Anh: to pierce; to break through

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuò

Tiếng Nhật: サク タク ショク ゾク ソク さす やす

Tiếng Nhật (Kun): SASU

Tiếng Nhật (On): SAKU TAKU SHOKU ZOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAK

Quan Thoại: chuò

Tiếng Việt: thọc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trảm [ zhǎn ]

65AC, tổng 11 nét, bộ cân 斤 (+7 nét)

Nghĩa: chém, chặt

Xem thêm:

资产
tư sản

Xem thêm:

thù, xu [ shū ]

59DD, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: con gái đẹp

Quảng Cáo

bói tử vi