Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20276

UTF-8: E4BCB4

UTF-32: 4F34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun6

Định nghĩa tiếng Anh: companion, comrade, partner; accompany

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bàn,pàn

Tiếng Nhật: ハン バン ともなう とも

Tiếng Nhật (Kun): TOMONAU TOMO

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bàn

Âm thời Đường: *bhɑ̌n bhɑ̌n

Tiếng Việt: bạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鹧鸪
chá cô

Xem thêm:

tôn [ sūn ]

733B, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: con khỉ

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng