Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20291

UTF-8: E4BD83

UTF-32: 4F43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: tenant farmer; be a tenant farmer

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tián,diàn

Tiếng Nhật: デン テン つくだ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUDA

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diàn

Tiếng Việt: điền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thương, tràng, trường [ shāng ]

89DE, tổng 12 nét, bộ giác 角 (+5 nét)

Nghĩa: chén rượu, cốc rượu

Xem thêm:

ái [ ài ]

58D2, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam