Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佃

佃

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20291

UTF-8: E4BD83

UTF-32: 4F43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: tenant farmer; be a tenant farmer

Tiếng Hàn (Hangul): 전:0N

Pinyin: tián,diàn

Tiếng Nhật: デン テン つくだ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUDA

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diàn

Tiếng Việt: điền

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cái [ ]

5302, tổng 4 nét, bộ bao 勹 (+2 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng