Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28139

UTF-8: E6B7AB

UTF-32: 6DEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: obscene, licentious, lewd

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yín,yàn,yáo

Tiếng Nhật: イン エン ヨウ みだら ひたす ほしいまま

Tiếng Nhật (Kun): HITASU HOSHIIMAMA MIDARA

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yín

Tiếng Việt: dâm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

94D2, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố eribi, Er

Xem thêm:

lâm [ ]

7B96, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

蝸角
oa giác

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng