Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28139

UTF-8: E6B7AB

UTF-32: 6DEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: obscene, licentious, lewd

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yín,yàn,yáo

Tiếng Nhật: イン エン ヨウ みだら ひたす ほしいまま

Tiếng Nhật (Kun): HITASU HOSHIIMAMA MIDARA

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yín

Tiếng Việt: dâm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liễm, liệm [ lián , liǎn , liàn ]

6582, tổng 17 nét, bộ phác 攴 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thu góp lại ; 2. vén lên

Xem thêm:

寒瓜
hàn qua

Xem thêm:

huyên, huyễn, huỷ, hối [ huǐ , xuān , xuǎn ]

70DC, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lửa cháy mạnh ; 2. sáng sủa ; 3. phơi khô; lửa

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng