Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20292

UTF-8: E4BD84

UTF-32: 4F44

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham4

Pinyin: hān,gàn

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: hān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

720B, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

6A1F, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây long não

Xem thêm:

[ ]

619F, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9