Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20295

UTF-8: E4BD87

UTF-32: 4F47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: wait; look towards; turn one’s back on

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: チョ たたずむ

Tiếng Nhật (Kun): TATAZUMU

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: djhiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

馬夫
mã phu

Xem thêm:

[ hū ]

864D, tổng 6 nét, bộ hô 虍 (+0 nét)

Nghĩa: vằn con hổ

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng