Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20314

UTF-8: E4BD9A

UTF-32: 4F5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: indulge in pleasures; flee

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,dié

Tiếng Nhật: イツ イチ テツ デチ たのしむ

Tiếng Nhật (Kun): NOGARERU

Tiếng Nhật (On): ITSU TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL CIL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liên [ ]

8B30, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Xem thêm:

tiêm [ jiān ]

5C16, tổng 6 nét, bộ tiểu 小 (+3 nét)

Nghĩa: nhọn

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9931, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: lương khô

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3