Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 佚 - dật | điệt | 佚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20314

UTF-8: E4BD9A

UTF-32: 4F5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: indulge in pleasures; flee

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,dié

Tiếng Nhật: イツ イチ テツ デチ たのしむ

Tiếng Nhật (Kun): NOGARERU

Tiếng Nhật (On): ITSU TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL CIL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dật

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

[ ]

8B3A, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

sạn, sản [ chǎn ]

5257, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: chẻ, vót

Xem thêm:

旅舘
lữ quán
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỷnh