Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簲

簲

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31794

UTF-8: E7B0B2

UTF-32: 7C32

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paai4

Quan Thoại: pái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn, tỗn [ zūn , zùn ]

9C52, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: cá chầy, cá rói

Xem thêm:

tiện [ ]

8CCE, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi