Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20319

UTF-8: E4BD9F

UTF-32: 4F5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: a name

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: tóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dị, thích, tứ [ sì , tì , yì ]

8086, tổng 13 nét, bộ duật 聿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cùng cực, phóng túng ; 2. phơi bày, bêu ; 3. bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)

Quảng Cáo

bán mật mía