Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佟

佟

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20319

UTF-8: E4BD9F

UTF-32: 4F5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: a name

Tiếng Hàn (Hangul): 퉁:1N

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ ズ

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: tóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khám [ kàn ]

77D9, tổng 24 nét, bộ mục 目 (+19 nét)

Nghĩa: nhòm, rình xem

Xem thêm:

lượng [ liàng ]

55A8, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: vang rền

Xem thêm:

giản, kiển [ jiǎn , qiān ]

8E47, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chân đi tập tễnh ; 2. láo lếu ; 3. khốn ách, gian khó

Quảng Cáo

bánh canh khô