Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20322

UTF-8: E4BDA2

UTF-32: 4F62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi5

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) he, she, it

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (Kun): KARE

Tiếng Nhật (On): KYO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câu [ gōu ]

920E, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: cái móc, lưỡi câu

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

9EF6, tổng 26 nét, bộ hắc 黑 (+14 nét)

Nghĩa: nốt ruồi

Xem thêm:

hạp [ xiā ]

5477, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: hít vào, hút vào

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm