Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20325

UTF-8: E4BDA5

UTF-32: 4F65

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: all, together, unanimous

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lan [ lán ]

862D, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: hoa lan

Xem thêm:

nhiễu [ rǎo , rào ]

7E5E, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh ; 2. vương vấn, vướng mắc

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm