Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32350

UTF-8: E7B99E

UTF-32: 7E5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu5

Định nghĩa tiếng Anh: entwine; wind around; surround

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: rào,rǎo

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ まとう めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MATOU MEGURU

Tiếng Nhật (On): JOU NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: rào

Âm thời Đường: *njiɛ̌u njiɛ̀u

Tiếng Việt: nhiễu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

môi [ méi , mèi ]

82FA, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rêu ; 2. quả dâu tây

Xem thêm:

phì, phí, phỉ [ féi ]

8409, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi