Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20330

UTF-8: E4BDAA

UTF-32: 4F6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: hesitate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huí,huái

Tiếng Nhật: カイ さまよう

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU KURAIKOYO

Tiếng Nhật (On): KUWAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hân, hiên [ ]

641F, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

cấp [ jí ]

7EA7, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: cấp bậc

Xem thêm:

trệ [ chì , zhì ]

6EEF, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: chậm, trễ

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò