Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28399

UTF-8: E6BBAF

UTF-32: 6EEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai6

Định nghĩa tiếng Anh: block up, obstruct; stagnant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhì,chì

Tiếng Nhật: タイ ダイ テイ セイ とどこおる

Tiếng Nhật (Kun): TODOKOORU

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: *djhiɛ̀i

Tiếng Việt: sệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng