
Thông tin ký tự
Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 20333
UTF-8: E4BDAD
UTF-32: 4F6D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gong3
Định nghĩa tiếng Anh: unsubmissive; obstreperous
Pinyin: xiáng
Quan Thoại: xiáng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 14 - (蒼梧竹枝歌其十四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đình hữu cảm - (江亭有感) | Nguyễn DuXem thêm: