
Thông tin ký tự
Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 20333
UTF-8: E4BDAD
UTF-32: 4F6D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gong3
Định nghĩa tiếng Anh: unsubmissive; obstreperous
Pinyin: xiáng
Quan Thoại: xiáng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Hương giang nhất phiến nguyệt) - (秋至(香江一片月)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vương thị tượng kỳ 2 - (王氏像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại hội - (Mahàsamaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật