Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佴

佴

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20340

UTF-8: E4BDB4

UTF-32: 4F74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: a second, an assistant

Tiếng Hàn (Hangul): 이:N

Pinyin: èr,nài

Tiếng Nhật: ジ ニ ダイ ナイ

Tiếng Nhật (Kun): TASUKE SOHI NARABU ORU TSUGU

Tiếng Nhật (On): JI NI DAI NAI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: nài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuần [ pò ]

84AA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

lũng [ lǒng ]

5784, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét), long 龍 (+3 nét)

Nghĩa: luống cày

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng