Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 佴 - nhị | nại | 佴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20340

UTF-8: E4BDB4

UTF-32: 4F74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: a second, an assistant

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: èr,nài

Tiếng Nhật: ダイ ナイ

Tiếng Nhật (Kun): TASUKE SOHI NARABU ORU TSUGU

Tiếng Nhật (On): JI NI DAI NAI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: nài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

責罰
trách phạt

Xem thêm:

bẫu, phẫu [ bù , pǒu ]

74FF, tổng 12 nét, bộ ngoã 瓦 (+8 nét)

Nghĩa: cái vò nhỏ

Xem thêm:

螳蜋
đường lang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11