Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25487

UTF-8: E68E8F

UTF-32: 638F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: take out; pull out; clean out

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tāo

Tiếng Nhật: トウ ドウ えらぶ する

Tiếng Nhật (Kun): ERABU SURU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tāo

Tiếng Việt: đào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đãng [ dàng ]

7C1C, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Xem thêm:

phưởng [ bǎng , fǎng ]

7EBA, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: xe thành sợi

Xem thêm:

ha [ hē ]

8A36, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: quát mắng

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng