Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28250

UTF-8: E6B99A

UTF-32: 6E5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Pinyin: yìn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

膈膜
cách mô

Xem thêm:

chuyết, xuyết [ duō , duó ]

88F0, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: vá (áo)

Xem thêm:

công [ gōng , zhōng ]

86A3, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: ngô công 蚣)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai