Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 佶 - cát | 佶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20342

UTF-8: E4BDB6

UTF-32: 4F76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gat1

Định nghĩa tiếng Anh: strong, robust; exact, correct

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キツ ゴチ

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII

Tiếng Nhật (On): KITSU GOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): KIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thục [ shǔ ]

8700, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con ngài ; 2. đất Thục, nước Thục

Xem thêm:

至情
chí tình

Xem thêm:

hốt [ hū ]

5FFD, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: bỗng nhiên, bất chợt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng