Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佶

佶

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20342

UTF-8: E4BDB6

UTF-32: 4F76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gat1

Định nghĩa tiếng Anh: strong, robust; exact, correct

Tiếng Hàn (Hangul): 길:0N

Pinyin: jí

Tiếng Nhật: キツ ゴチ

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII

Tiếng Nhật (On): KITSU GOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): KIL

Quan Thoại: jí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

耳門
nhĩ môn

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

8C42, tổng 18 nét, bộ cốc 谷 (+11 nét)

Nghĩa: 1. hang trống ; 2. trống, rỗng, sâu

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ