Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24573

UTF-8: E5BFBD

UTF-32: 5FFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: suddenly, abruptly; neglect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: コツ コチ たちまち ゆるがせにする ゆるがせにす

Tiếng Nhật (Kun): YURUGASENI TACHIMACHI

Tiếng Nhật (On): KOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): HOL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *xuət

Tiếng Việt: hốt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

mùi, vị [ wèi ]

672A, tổng 5 nét, bộ mộc 木 (+1 nét)

Nghĩa: Mùi (ngôi thứ 8 hàng Chi); chưa

Xem thêm:

恶意
ác ý

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

6ABF, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: cây dâu núi

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt