Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佸

佸

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20344

UTF-8: E4BDB8

UTF-32: 4F78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kut3

Định nghĩa tiếng Anh: meet

Tiếng Hàn (Hangul): 괄:1N

Pinyin: huó

Tiếng Nhật: カツ ガチ あう

Tiếng Nhật (Kun): AU ATSUMARU TSUTOMERUSAMA ITARU

Tiếng Nhật (On): KATSU GACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: huó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

才識
tài chí

Xem thêm:

hình [ xíng ]

578B, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khuôn đất để đúc ; 2. làm gương, làm mẫu

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng