Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20347

UTF-8: E4BDBB

UTF-32: 4F7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Định nghĩa tiếng Anh: frivolous; unsteady; delay

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiāo,tiáo,tiào,diǎo,yáo,dào,zhào

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KARUI

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiāo

Tiếng Việt: điêu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gian, gián, nhàn [ jiān , jiàn , xián ]

77B7, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: dòm xem, dò xem

Xem thêm:

khoã, khoả [ kē , kě , kuǎn ]

68F5, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: một cây, một gốc (dùng để đếm cây)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng