Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20347

UTF-8: E4BDBB

UTF-32: 4F7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Định nghĩa tiếng Anh: frivolous; unsteady; delay

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiāo,tiáo,tiào,diǎo,yáo,dào,zhào

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KARUI

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiāo

Tiếng Việt: điêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghĩa [ ]

7F9B, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Xem thêm:

bái, phế [ fèi , pèi ]

80BA, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: lá phổi

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng