Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30647

UTF-8: E79EB7

UTF-32: 77B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: spy, peep; cornea

Pinyin: xián,jiàn

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngu, vũ [ yǔ ]

4FC1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: cao lớn, to lớn

Xem thêm:

ổng [ wēng , wěng ]

6EC3, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy ào ào ; 2. mây kéo ùn ùn

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng