Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 侈

侈

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20360

UTF-8: E4BE88

UTF-32: 4F88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: luxurious, extravagant

Tiếng Hàn (Hangul): 치:0N

Pinyin: chǐ

Tiếng Nhật: シ イ シャ セ おごる

Tiếng Nhật (Kun): OGORU

Tiếng Nhật (On): SHI I

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chǐ

Tiếng Việt: xỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lai, sắc [ ]

9028, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Xem thêm:

sàm, thiền [ chán ]

5296, tổng 19 nét, bộ đao 刀 (+17 nét)

Nghĩa: 1. đục bằng cái đục ; 2. châm chích, châm biếm ; 3. diệt trừ, tiêu diệt ; 4. cắt ; 5. một loại xẻng dùng để chặt

Quảng Cáo

Vietnamese