Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20373

UTF-8: E4BE95

UTF-32: 4F95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: ér

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ér

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiệt [ xié ]

7F2C, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hàng dệt nhuộm có hoa văn ; 2. hoa mắt khi say rượu

Xem thêm:

nhuỵ, nhị [ ruǐ ]

6A64, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: nhị hoa

Quảng Cáo

người êđê