Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 侗

侗

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20375

UTF-8: E4BE97

UTF-32: 4F97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: big; ignorant; rude, rustic

Tiếng Hàn (Hangul): 동:1N

Pinyin: tōng,tóng,tǒng,dòng

Tiếng Nhật: ドウ トウ ツ ズ

Tiếng Nhật (Kun): OROKA ITAMU KATACHI NAHOI MAKOTO TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): TOU TSU ZU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: dòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phanh [ pēng ]

70F9, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: đun, nấu chín

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10