Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+0 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38859

UTF-8: E99F8B

UTF-32: 97CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: tanned leather; surname; Kangxi radical 178

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wéi,huí

Tiếng Nhật: カイ そむく なめしがわ

Tiếng Nhật (Kun): NAMESHIGAWA SOMUKU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: hiuəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh [ bīng , bìng ]

5E76, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hợp, gồm ; 2. châu Tinh (Trung Quốc); 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại ; 2. chặt, ăn (cờ); bằng nhau, ngang nhau, đều

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng