Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姑媽
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

80B7, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

834A, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây kinh ; 2. cái roi ; 3. châu Kinh (Trung Quốc)

Xem thêm:

phích, tịch [ pì ]

6FBC, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: giặt, tẩy trắng

Quảng Cáo

thaiphong