Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 供應
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạc [ bó ]

7B94, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rèm, mành ; 2. dát mỏng

Xem thêm:

[ jū , zū ]

79DF, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tô thuế ; 2. cho thuê

Xem thêm:

交叉
giao xoa

Quảng Cáo

champa