Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20391

UTF-8: E4BEA7

UTF-32: 4FA7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zak1

Định nghĩa tiếng Anh: side; incline, slant, lean

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

9E3F, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chim hồng ; 2. chữ, thư tín ; 3. to, lớn

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển