Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20394

UTF-8: E4BEAA

UTF-32: 4FAA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai4

Định nghĩa tiếng Anh: a company, companion; together

Quan Thoại: chái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dân, dẫn, miến, mẫn [ miàn , mǐn ]

6CEF, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: hết, phá huỷ; lẫn lộn

Xem thêm:

栏位
lan vị

Xem thêm:

ác [ è ]

60AA, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ác độc ; 2. xấu xí

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam