Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24746

UTF-8: E682AA

UTF-32: 60AA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ok3

Định nghĩa tiếng Anh: evil, wicked, bad, foul

Tiếng Nhật: アク わるい ああ あし いずくに いずくにかいずくんぞ にくむ

Tiếng Nhật (Kun): WARUI NIKUMU IZUKUNSO

Tiếng Nhật (On): AKU O

Tiếng Hàn (Latinh): AK O

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tập [ ]

96E7, tổng 28 nét, bộ chuy 隹 (+20 nét)

Xem thêm:

[ yè ]

9D7A, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Quảng Cáo

tu vi 2025