Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 侭 - tẫn | tận | 侭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20397

UTF-8: E4BEAD

UTF-32: 4FAD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: complete, utmost

Tiếng Nhật: ジン シン まま ことごとく

Tiếng Nhật (Kun): KOTOGOTOKU MAMA

Tiếng Nhật (On): JIN

Quan Thoại: jǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiết [ jié ]

536A, tổng 3 nét, bộ tiết 卩 (+1 nét)

Xem thêm:

phôn, phún [ pēn , pèn ]

55B7, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phun, vọt ; 2. phì ra, xì ra

Xem thêm:

phệ, thệ [ shì ]

6FA8, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sông Phệ ; 2. bến sông

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi 2025