Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20397

UTF-8: E4BEAD

UTF-32: 4FAD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: complete, utmost

Tiếng Nhật: ジン シン まま ことごとく

Tiếng Nhật (Kun): KOTOGOTOKU MAMA

Tiếng Nhật (On): JIN

Quan Thoại: jǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giá, giạ, hạ [ jiǎ , xià ]

590F, tổng 10 nét, bộ tuy 夊 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mùa hè ; 2. đời nhà Hạ (Trung Quốc)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8