Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 侴

侴

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20404

UTF-8: E4BEB4

UTF-32: 4FB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau2

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: chǒu

Tiếng Nhật: チュウ

Tiếng Nhật (On): CHUU

Quan Thoại: chǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiền, tầm, đàm [ qián , tán , xún ]

8368, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây cỏ gai ; 2. lửa bốc lên

Xem thêm:

[ ]

9DD2, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt