Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20411

UTF-8: E4BEBB

UTF-32: 4FBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to run away, escape

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuō,tuì

Tiếng Nhật: タツ タチ タイ

Tiếng Nhật (Kun): KANAHU YOI TEGARU TAYASUI KARUI

Tiếng Nhật (On): TATSU TACHI TAI TE

Tiếng Hàn (Latinh): THAL

Quan Thoại: tuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phách, tịch [ pì ]

95E2, tổng 21 nét, bộ môn 門 (+13 nét)

Nghĩa: 1. mở mang ; 2. khai hoang

Xem thêm:

uy [ ]

6972, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ