Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 献 - hiến | 献 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29486

UTF-8: E78CAE

UTF-32: 732E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin3

Định nghĩa tiếng Anh: offer, present; show, display

Tiếng Nhật: ケン コン たてまつる

Tiếng Nhật (Kun): TATEMATSURU

Tiếng Nhật (On): KEN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HEN SA

Quan Thoại: xiàn

Tiếng Việt: hiến

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

59F4, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

引述
dẫn thuật

Xem thêm:

[ ]

6FCC, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả ram