Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 俀 - | 俀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20416

UTF-8: E4BF80

UTF-32: 4FC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi2

Pinyin: tuǐ

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): YOWAI

Tiếng Nhật (On): TAI TE

Quan Thoại: tuǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

太平
thái bình

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

9011, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lứa đôi ; 2. tích góp, vơ vét

Xem thêm:

涓吉
quyên cát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt