Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俀

俀

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20416

UTF-8: E4BF80

UTF-32: 4FC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi2

Pinyin: tuǐ

Tiếng Nhật: タイ テ

Tiếng Nhật (Kun): YOWAI

Tiếng Nhật (On): TAI TE

Quan Thoại: tuǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiêu, thiệu, triệu [ Shào , zhào ]

53EC, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: kêu gọi, mời đến

Xem thêm:

違和
vi hoà

Xem thêm:

[ ]

5980, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng