Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39196

UTF-8: E9A49C

UTF-32: 991C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwo2

Định nghĩa tiếng Anh: cakes, biscuits, pastry

Pinyin: guǒ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại: guǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoả [ huō , huǒ ]

706B, tổng 4 nét, bộ hoả 火 (+0 nét)

Nghĩa: lửa

Xem thêm:

một [ mē , méi , mò ]

6CA1, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chìm mất ; 2. lặn (mặt trời) ; 3. không

Quảng Cáo

tử vi