Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 係數
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú [ zhòu , zhù ]

6CE8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rót nước ; 2. chú thích, giải nghĩa ; 3. chú ý

Xem thêm:

ngâm [ ]

7892, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

72D5, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng