Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20436

UTF-8: E4BF94

UTF-32: 4FD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin5

Định nghĩa tiếng Anh: like

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiàn,xiàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン うかがう

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: qiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bột [ bó ]

52C3, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đột nhiên ; 2. bừng bừng, ùn ùn

Xem thêm:

讐怨
thù oán

Xem thêm:

[ ]

9D29, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng