Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20453

UTF-8: E4BFA5

UTF-32: 4FE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce1

Định nghĩa tiếng Anh: rickshaw, cart, vehicle; name of piece in Chinese chess

Pinyin: chē,

Tiếng Nhật: くるま

Tiếng Nhật (Kun): KURUMA

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại: chē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thức [ shì ]

62ED, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: lau chùi

Xem thêm:

thiệp, tiệp [ jié , qiè ]

6377, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: thắng trận

Xem thêm:

亞麻
á ma

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng